Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch theo Thông tư 69: Cần gì?

eKMap Solutions đang đồng hành cùng các doanh nghiệp ngành nước xây dựng cơ sở dữ liệu cấp nước sạch trên nền tảng GIS, hướng tới quản lý tập trung và khai thác dữ liệu hiệu quả. Khi Thông tư 69/2026/TT-BXD được ban hành, việc chuẩn hóa dữ liệu không còn chỉ phục vụ hoạt động nội bộ. Đây còn là bước chuẩn bị quan trọng để doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về quản lý, cập nhật và chia sẻ dữ liệu chuyên ngành.

Vậy doanh nghiệp cấp nước cần chuẩn bị những gì? Dữ liệu mạng lưới hiện tại đã đủ điều kiện để khai thác lâu dài hay chưa? Cùng eKMap tìm hiểu những yêu cầu đáng chú ý và giải pháp số hóa phù hợp.

Mục lục nội dung:

Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch theo Thông tư 69/2026/TT-BXD có gì mới?

Quản trị mạng lưới cấp nước bằng GIS
                                                                                                                                                   Quản trị mạng lưới cấp nước bằng GIS (Ảnh: eKMap)

Ngày 15/9/2026, Bộ Xây dựng ban hành Thông tư 69/2026/TT-BXD, quy định về Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch và thoát nước đô thị. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/11/2026.

Đáng chú ý, nội dung không chỉ đề cập đến việc thu thập số liệu. Văn bản còn quy định về cấu trúc dữ liệu, mã định danh, quản lý chất lượng, cập nhật, kết nối và chia sẻ thông tin.

Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch theo Thông tư 69 là tập hợp dữ liệu chuyên ngành về hoạt động cấp nước, được tổ chức và quản lý trong hệ thống thông tin do Bộ Xây dựng quản lý thống nhất. Các đơn vị cấp nước có trách nhiệm tạo lập, cập nhật và bảo đảm chất lượng dữ liệu thuộc phạm vi của mình theo quy định.

Theo đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến ba vấn đề:

  • Dữ liệu đầy đủ: Xác định và chuẩn bị những nhóm thông tin thuộc trách nhiệm quản lý, cập nhật của đơn vị.
  • Dữ liệu có chất lượng: Bảo đảm tính chính xác, thống nhất, hợp lệ và khả năng truy xuất nguồn gốc.
  • Dữ liệu có khả năng kết nối: Tổ chức thông tin để có thể kế thừa, chia sẻ và khai thác theo các yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Doanh nghiệp đã có dữ liệu, nhưng dữ liệu đó có thực sự sẵn sàng để sử dụng hay chưa?

6 nhóm dữ liệu cấp nước doanh nghiệp cần quan tâm

Theo Điều 14 và Phụ lục I của Thông tư 69/2026/TT-BXD, dữ liệu cấp nước sạch bao gồm nhiều nhóm thông tin về công trình, mạng lưới, sản lượng, vận hành và chất lượng dịch vụ.

Phạm vi, trách nhiệm và kỳ cập nhật được xác định theo từng trường dữ liệu. Vì vậy, doanh nghiệp cần đối chiếu với hiện trạng hoạt động thay vì mặc định mọi đơn vị phải cập nhật tất cả trường thông tin.

Dưới đây là sáu nhóm dữ liệu đáng chú ý đối với công tác quản lý cấp nước.

1. Dữ liệu tài sản và mạng lưới cấp nước

Đây là nhóm dữ liệu nền tảng để quản lý hệ thống hạ tầng.

Thông tin về tuyến ống truyền tải, mạng lưới phân phối và các công trình liên quan cần được tổ chức theo những trường dữ liệu tương ứng. Trong đó, dữ liệu mạng lưới có thể được phân tổ theo vị trí, đường kính, vật liệu, tình trạng sử dụng và địa bàn.

Đối với doanh nghiệp, thách thức không chỉ là thống kê tổng chiều dài đường ống. Quan trọng hơn, thông tin cần thống nhất với hiện trạng đang khai thác.

Chẳng hạn, khi một tuyến ống được thay thế hoặc mở rộng, dữ liệu liên quan cũng cần được cập nhật. Nếu hồ sơ kỹ thuật không phản ánh đúng thực tế, những nghiệp vụ tiếp theo có thể bị ảnh hưởng.

2. Dữ liệu công trình và năng lực cấp nước

Bên cạnh đường ống, cơ sở dữ liệu còn có các nhóm thông tin liên quan đến nhà máy nước và công trình cấp nước.

Những dữ liệu này bao gồm vị trí, trạng thái hoạt động, công suất và các thuộc tính khác theo từng đối tượng.

Đặc biệt, Thông tư quy định mã định danh chuyên ngành đối với một số đối tượng quản lý cốt lõi. Mỗi đối tượng thuộc diện áp dụng cần được định danh theo quy tắc tương ứng.

Doanh nghiệp nên rà soát danh mục công trình, thông tin kỹ thuật và mã quản lý nội bộ. Đây là bước chuẩn bị cần thiết cho việc đối chiếu dữ liệu khi triển khai các phương án kết nối.

3. Dữ liệu sản lượng và thất thoát nước

Quản lý sản lượng là một trong những nghiệp vụ quan trọng của doanh nghiệp cấp nước.

Thông tư quy định các trường dữ liệu liên quan đến sản lượng sản xuất, nước mua buôn, bán buôn và lượng nước tiêu thụ.

Đồng thời, tỷ lệ thất thoát, thất thu nước sạch cũng là một chỉ tiêu thuộc hệ thống dữ liệu chuyên ngành.

Để có số liệu đáng tin cậy, doanh nghiệp cần duy trì dữ liệu đầu vào nhất quán. Việc kết hợp thông tin sản lượng với từng phân vùng quản lý cũng hỗ trợ xác định những khu vực cần kiểm tra.

4. Dữ liệu vận hành và giám sát mạng lưới

Ngoài dữ liệu tài sản, Thông tư còn đề cập đến các thông số vận hành và dữ liệu giám sát trực tuyến.

Chẳng hạn, thông tin áp lực tại những điểm kiểm soát đại diện giúp phản ánh tình trạng vận hành của mạng lưới.

Đối với những hệ thống có thiết bị giám sát phù hợp, dữ liệu có thể được tiếp nhận theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực.

Tuy nhiên, yêu cầu cập nhật đối với từng trường còn phụ thuộc vào điều kiện áp dụng được quy định. Doanh nghiệp cần đối chiếu cụ thể với hệ thống thiết bị hiện có.

5. Dữ liệu sự cố và chất lượng dịch vụ

Một hệ thống cấp nước thường xuyên phát sinh hoạt động bảo trì, sửa chữa và xử lý sự cố.

Bởi vậy, dữ liệu sự cố cần được quản lý có hệ thống. Những thông tin liên quan đến số lượng, nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng và thời gian khắc phục đều có giá trị đối với công tác quản lý.

Thông tư cũng quy định việc cập nhật thông tin sự cố khi phát sinh.

Nếu các nghiệp vụ này được ghi nhận ngay trong quá trình xử lý, doanh nghiệp có thể chủ động duy trì kho dữ liệu lịch sử thay vì tổng hợp lại từ nhiều báo cáo riêng lẻ.

6. Dữ liệu chất lượng nước và phạm vi phục vụ

Cùng với hạ tầng kỹ thuật, dữ liệu chất lượng nước sạch và phạm vi phục vụ cũng nằm trong nội dung quản lý.

Thông tin được hình thành từ những nguồn khác nhau, bao gồm hồ sơ chuyên ngành, kết quả kiểm tra và các hệ thống dữ liệu có liên quan.

Do vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn dữ liệu có thẩm quyền và trách nhiệm cập nhật của từng bộ phận.

Đây cũng là yếu tố quan trọng để tránh trùng lặp khi nhiều hệ thống cùng tham gia quản lý.

>>> Đọc thêm: Quy định mới về Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch và thoát nước đô thị – Báo Chính phủ.

Doanh nghiệp cấp nước gặp khó khăn gì khi chuẩn hóa dữ liệu?

Trên thực tế, khó khăn thường không nằm ở việc doanh nghiệp hoàn toàn thiếu dữ liệu. Vấn đề là thông tin được hình thành trong nhiều giai đoạn, do nhiều bộ phận quản lý và lưu trữ dưới những định dạng khác nhau.

Một tuyến ống có thể xuất hiện trong bản vẽ CAD. Thông số tài sản được quản lý bằng Excel, trong khi lịch sử sửa chữa nằm trong hồ sơ riêng.

Khi cần tổng hợp, cán bộ phải đối chiếu nhiều nguồn thông tin. Thậm chí, cùng một tài sản có thể tồn tại những phiên bản dữ liệu khác nhau.

Từ đó, ba vấn đề thường xuất hiện.

Thứ nhất, dữ liệu phân tán khiến quá trình tổng hợp mất nhiều thời gian. Việc thiếu một nguồn thông tin chung làm tăng khối lượng công việc và nguy cơ sai lệch.

Thứ hai, dữ liệu có thể không theo kịp hiện trạng. Những thay đổi ngoài thực địa không phải lúc nào cũng được cập nhật đồng thời vào hồ sơ quản lý.

Thứ ba, khả năng kết nối giữa các hệ thống còn hạn chế. Khi thông tin chưa được chuẩn hóa, việc tái sử dụng và chia sẻ dữ liệu sẽ gặp thêm khó khăn.

Vì vậy, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu cấp nước sạch không nên được xem là công việc chỉ thực hiện trước mỗi kỳ báo cáo. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình cập nhật thông tin ngay từ hoạt động vận hành thường ngày.

GIS hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu cấp nước sạch như thế nào?

GIS là công nghệ quản lý thông tin gắn với vị trí địa lý. Khi ứng dụng vào ngành nước, GIS cho phép liên kết từng tài sản với dữ liệu kỹ thuật và những thông tin nghiệp vụ liên quan.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiếp cận dữ liệu mạng lưới trực tiếp trên bản đồ.

Chẳng hạn, khi lựa chọn một tuyến ống, người sử dụng có thể khai thác những thuộc tính đã được cập nhật. Đồng thời, các thông tin liên quan đến vị trí và khu vực quản lý cũng được thể hiện trực quan.

Tuy nhiên, lợi ích của GIS không dừng ở việc chuyển bản vẽ giấy thành bản đồ số.

Tạo lập dữ liệu có cấu trúc

Mỗi đối tượng mạng lưới được tổ chức với vị trí và hệ thống thuộc tính tương ứng.

Qua đó, doanh nghiệp từng bước hình thành nguồn dữ liệu thống nhất thay vì duy trì nhiều bảng biểu độc lập.

Kết nối dữ liệu với hoạt động vận hành

Khi dữ liệu GIS được liên kết với các nghiệp vụ bảo trì, vận hành van hoặc xử lý sự cố, những thay đổi có thể được ghi nhận trong quá trình thực hiện công việc.

Nhờ vậy, dữ liệu không còn là một tập hợp thông tin tĩnh.

Tạo nền tảng cho quản lý và chia sẻ dữ liệu

Dữ liệu được tổ chức tốt giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi tra cứu, đối chiếu và tổng hợp báo cáo.

Đồng thời, đây là cơ sở kỹ thuật để xem xét các phương án tích hợp với hệ thống khác khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu liên quan.

>>> Đọc thêm: Ứng dụng WebGIS và Mobile GIS trong công tác quản lý cấp nước.

eKMap Solutions: Tạo lập và duy trì dữ liệu từ hoạt động quản lý cấp nước

Với doanh nghiệp ngành nước, mục tiêu quan trọng không chỉ là xây dựng cơ sở dữ liệu ban đầu. Dữ liệu còn cần được duy trì trong suốt quá trình khai thác mạng lưới.

Đây cũng là hướng tiếp cận của eKMap Solutions – Giải pháp quản lý cấp nước trên nền GIS.

Giải pháp kết nối dữ liệu không gian với những nghiệp vụ thực tế, giúp doanh nghiệp quản lý mạng lưới trên một nền tảng tập trung.

Số hóa và quản lý tài sản mạng lưới

eKMap Solutions hỗ trợ định vị, kiểm kê và cập nhật thông tin kỹ thuật của các tài sản cấp nước.

Thay vì tìm kiếm qua nhiều hồ sơ, cán bộ có thể tra cứu dữ liệu trên bản đồ. Đồng thời, lịch sử bảo trì và trạng thái tài sản được quản lý gắn với từng đối tượng.

Kết nối công tác quản lý tại văn phòng và hiện trường

Thông qua WebGIS và ứng dụng di động, dữ liệu mạng lưới có thể được khai thác tại nhiều vị trí làm việc.

Nhờ đó, đội ngũ kỹ thuật có thêm công cụ tra cứu thông tin khi thực hiện nhiệm vụ ngoài hiện trường.

Việc kết nối giữa các bộ phận góp phần hạn chế tình trạng mỗi đơn vị sử dụng một nguồn thông tin riêng.

Đưa dữ liệu vào các nghiệp vụ vận hành

Bên cạnh quản lý tài sản, eKMap Solutions hỗ trợ những nghiệp vụ như xử lý sự cố, vận hành van, súc xả đường ống và kiểm soát thất thoát.

Đáng chú ý, những dữ liệu này được tổ chức dựa trên nền tảng bản đồ mạng lưới.

Khi thông tin được cập nhật thường xuyên, doanh nghiệp có thêm cơ sở để phân tích hiện trạng và xây dựng kế hoạch vận hành.

Hỗ trợ khai thác và chuẩn bị dữ liệu có cấu trúc

Việc xây dựng nguồn dữ liệu mạng lưới thống nhất giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong công tác quản lý.

Đây cũng là nền tảng thuận lợi để rà soát các trường dữ liệu, đối chiếu thông tin và xây dựng phương án chuẩn hóa.

Tuy nhiên, khả năng kết nối hoặc chia sẻ dữ liệu theo Thông tư 69 cần được đánh giá riêng theo yêu cầu kỹ thuật, chuẩn trao đổi và phạm vi triển khai thực tế.

Tìm hiểu: eKMap Solutions – Giải pháp quản lý cấp nước trên nền GIS.

Thực tế triển khai eKMap tại các doanh nghiệp nước sạch

Giá trị của một cơ sở dữ liệu được thể hiện rõ nhất khi thông tin có thể phục vụ công việc hàng ngày.

Hai dự án eKMap Solutions tại Cấp nước Thanh Hóa và Nước sạch số 2 Hà Nội cho thấy những cách tiếp cận thực tế trong xây dựng, tổ chức và khai thác dữ liệu mạng lưới.

Cấp nước Thanh Hóa: Từng bước đồng bộ dữ liệu tại 14 chi nhánh

Từ năm 2021, Công ty CP Cấp nước Thanh Hóa bắt đầu triển khai eKMap Solutions tại Chi nhánh Bỉm Sơn.

Trong giai đoạn tiếp theo, dự án được mở rộng sang những chi nhánh khác. Đến tháng 12/2024, hệ thống quản lý mạng lưới trên bản đồ GIS đã cơ bản được đồng bộ cho toàn bộ 14 chi nhánh.

Đặc biệt, dự án không chỉ dừng ở việc xây dựng bản đồ. eKMap còn đồng hành cùng doanh nghiệp triển khai các ứng dụng kiểm kê tài sản, quản lý thất thoát và tích hợp dữ liệu giám sát SCADA.

Qua đó, dữ liệu mạng lưới được đưa vào hoạt động quản lý thực tế. Đội ngũ kỹ thuật cũng được đào tạo để khai thác và cập nhật thông tin trên hệ thống.

Trường hợp này cho thấy lợi ích của việc từng bước xây dựng nguồn dữ liệu tập trung, kết hợp số hóa tài sản với nhu cầu vận hành.

>>> Xem chi tiết: Hành trình chuyển đổi số của Công ty CP Cấp nước Thanh Hóa.

Nước sạch số 2 Hà Nội: Kết nối dữ liệu mạng lưới với các nghiệp vụ

Tại Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội, eKMap Solutions được triển khai nhằm xây dựng nền tảng dữ liệu phục vụ quản lý và vận hành mạng lưới.

Giải pháp ứng dụng GIS, WebGIS và Mobile GIS. Ngoài dữ liệu tài sản, hệ thống còn có các nhóm nghiệp vụ về giám sát mạng lưới, quản lý sự cố, vận hành van, DMA, súc xả và báo cáo.

Cách triển khai này hướng tới một quy trình quản lý xuyên suốt:

Dữ liệu tài sản → Theo dõi hiện trạng → Xử lý nghiệp vụ → Cập nhật kết quả → Phục vụ điều hành.

Qua đó, bản đồ không chỉ thể hiện vị trí đường ống. Nó còn trở thành nền tảng kết nối thông tin giữa các bộ phận.

Đây là hướng tiếp cận phù hợp với nhu cầu xây dựng nguồn dữ liệu có cấu trúc và được duy trì trong hoạt động thường ngày.

>>> Xem chi tiết: Nước sạch số 2 Hà Nội triển khai giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước cùng eKMap Solutions.

Hai dự án trên minh chứng cho năng lực triển khai GIS và quản lý dữ liệu mạng lưới của eKMap. Đây không phải là xác nhận rằng các hệ thống đã hoàn tất kết nối hoặc được chứng nhận đáp ứng Thông tư 69.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để xây dựng cơ sở dữ liệu cấp nước sạch?

Trước yêu cầu quản lý dữ liệu chuyên ngành, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc đánh giá hiện trạng thay vì vội vàng đầu tư thêm nhiều hệ thống.

Dưới đây là năm bước có thể triển khai.

Bước 1: Rà soát dữ liệu hiện có

Kiểm kê hồ sơ kỹ thuật, tài sản, mạng lưới và các nguồn dữ liệu nghiệp vụ. Sau đó, xác định bộ phận đang quản lý từng nhóm thông tin.

Bước 2: Đối chiếu danh mục dữ liệu theo quy định

Căn cứ Thông tư 69 và các phụ lục liên quan, doanh nghiệp xác định những trường dữ liệu thuộc trách nhiệm cập nhật của mình.

Đồng thời, cần phân biệt dữ liệu đã có, dữ liệu còn thiếu và thông tin phải tiếp nhận từ nguồn khác.

Bước 3: Chuẩn hóa dữ liệu mạng lưới

Thống nhất danh mục tài sản, thuộc tính kỹ thuật, thông tin vị trí và quy trình cập nhật.

Với dữ liệu không gian, GIS có thể hỗ trợ doanh nghiệp quản lý trực quan và kiểm tra sự thống nhất giữa hồ sơ với hiện trạng.

Bước 4: Thiết lập quy trình cập nhật thường xuyên

Phân công trách nhiệm cho từng bộ phận và xác định những hoạt động có thể phát sinh thay đổi dữ liệu.

Đặc biệt, thông tin cần được cập nhật ngay từ nghiệp vụ để hạn chế việc tổng hợp lại theo phương pháp thủ công.

Bước 5: Đánh giá khả năng kết nối và chia sẻ

Sau khi chuẩn hóa, doanh nghiệp cần xem xét yêu cầu về mã định danh, siêu dữ liệu, chất lượng dữ liệu, an toàn thông tin và phương thức kết nối.

Các điều kiện này phải được đối chiếu với quy định và hướng dẫn kỹ thuật áp dụng cho hệ thống tiếp nhận.

Xây dựng cơ sở dữ liệu cấp nước sạch: Nền tảng cho quản lý lâu dài

Thông tư 69/2026/TT-BXD đặt ra những yêu cầu cụ thể về tổ chức, cập nhật và quản lý dữ liệu chuyên ngành. Với doanh nghiệp cấp nước, đây cũng là dịp rà soát cách dữ liệu đang được hình thành và khai thác trong thực tế.

eKMap Solutions hỗ trợ doanh nghiệp số hóa mạng lưới, tổ chức dữ liệu tài sản và kết nối những nghiệp vụ vận hành trên nền bản đồ GIS. Qua đó, doanh nghiệp có thể từng bước xây dựng nguồn thông tin tập trung, phục vụ cả công tác quản lý hiện tại và nhu cầu chuẩn hóa về lâu dài.

Doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng chuẩn hóa dữ liệu mạng lưới cấp nước? Đăng ký tư vấn cùng eKMap để đánh giá hiện trạng và trải nghiệm giải pháp eKMap Solutions dành cho ngành nước sạch.

Câu hỏi thường gặp về cơ sở dữ liệu cấp nước sạch

1. Thông tư 69/2026/TT-BXD có hiệu lực từ khi nào?

Thông tư được ban hành ngày 15/9/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/11/2026. Đây là thời điểm văn bản bắt đầu có hiệu lực, không có nghĩa tất cả doanh nghiệp phải hoàn tất mọi hạng mục số hóa vào đúng ngày này.

2. Doanh nghiệp cấp nước có trách nhiệm cập nhật những dữ liệu nào?

Theo quy định, đơn vị cấp nước chịu trách nhiệm tạo lập, cập nhật dữ liệu thuộc phạm vi quản lý, bao gồm các nhóm về nhà máy, công suất, sản lượng, mạng lưới, thiết bị, vận hành, chất lượng nước, chất lượng dịch vụ và phạm vi phục vụ.

Trách nhiệm cụ thể và kỳ cập nhật được xác định theo từng trường dữ liệu.

3. Doanh nghiệp có bắt buộc phải sử dụng GIS không?

Thông tư không quy định mọi doanh nghiệp phải mua một phần mềm GIS cụ thể. Tuy nhiên, GIS là công nghệ phù hợp để tổ chức và quản lý những dữ liệu có yếu tố không gian như vị trí công trình, tuyến ống và mạng lưới cấp nước.

4. eKMap Solutions có đáp ứng toàn bộ Thông tư 69 không?

eKMap Solutions có các chức năng phục vụ số hóa, quản lý tài sản và vận hành mạng lưới trên nền GIS.

Tuy nhiên, khả năng đáp ứng toàn bộ yêu cầu về mã định danh, siêu dữ liệu, chất lượng và kết nối dữ liệu theo Thông tư cần được đánh giá riêng theo cấu hình triển khai và hướng dẫn kỹ thuật liên quan.

5. Doanh nghiệp đã có dữ liệu CAD và Excel có phải xây dựng lại từ đầu không?

Không nhất thiết. Doanh nghiệp có thể rà soát, chuyển đổi và chuẩn hóa dữ liệu sẵn có khi đáp ứng các yêu cầu liên quan.

Việc kế thừa dữ liệu giúp hạn chế nhập liệu trùng lặp. Đồng thời, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào những thông tin còn thiếu hoặc cần cập nhật.

>>> Đọc thêm bài viết liên quan: Quản lý mạng lưới cấp nước bằng GIS: Giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp nước sạch

THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ EK

Hotline: 0912 76 5656

Email: marketing@ekgis.com

Website: https://ekgis.com.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/eKGIS

Youtube: https://www.youtube.com/@eKMap_GIS-GeoAIServices

Văn phòng Hà Nội: Khu văn phòng tầng 3, tòa nhà CT1, Khu nhà ở Bộ Công An, đường Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 2,

Yêu cầu tư vấn, dùng thử

BizMap

Cách tốt nhất để đánh giá BizMap có phải là sự lựa chọn phù hợp nhất cho Doanh nghiệp của bạn hay không là trao cho chúng tôi cơ hội để tư vấn và đồng hành cùng bạn ngay từ lúc đầu.  
Hotline: 091-276-5656
Email: marketing@ekgis.com.vn