Trong hoạt động cấp nước hiện đại, việc duy trì một mạng lưới vận hành ổn định không chỉ phụ thuộc vào hệ thống đường ống hay năng lực xử lý sự cố. Một yếu tố quan trọng khác nằm ở khả năng quản lý dữ liệu hạ tầng một cách chính xác, liên tục và đồng bộ.
Đối với doanh nghiệp cấp nước, mỗi tuyến ống, van khóa, trạm bơm, giếng khai thác hay khu vực đo đếm đều là những tài sản gắn với một vị trí cụ thể trên thực địa. Vì vậy, khi thông tin tài sản được lưu trữ phân tán hoặc không cập nhật kịp thời, quá trình tra cứu, xử lý sự cố và lập kế hoạch vận hành có thể gặp nhiều khó khăn.
Nhận thấy yêu cầu đó, Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội đã phối hợp cùng eKMap triển khai eKMap Solutions – Giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước trên nền tảng GIS. Hệ thống được xây dựng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tập trung dữ liệu tài sản, kết nối thông tin giữa văn phòng và hiện trường, đồng thời từng bước số hóa các nghiệp vụ quản lý như giám sát mạng lưới, quản lý sự cố, vận hành van, kiểm toán thất thoát theo DMA và báo cáo vận hành.
Khác với cách tiếp cận chỉ đưa bản đồ lên môi trường số, eKMap Solutions hướng tới xây dựng một nền tảng dữ liệu phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý và vận hành. Qua đó, doanh nghiệp có thể từng bước chuyển từ phương thức quản lý dựa nhiều vào hồ sơ thủ công sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu tập trung.
Tổng quan dự án eKMap Solutions tại Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội
Trước khi triển khai hệ thống GIS, doanh nghiệp cấp nước cần giải quyết một bài toán lớn: làm sao để dữ liệu phản ánh đúng hiện trạng mạng lưới và có thể được khai thác trong công việc hằng ngày.
Với phạm vi quản lý trải rộng tại nhiều khu vực như Long Biên, Gia Lâm, Đông Anh, Mê Linh và Sóc Sơn, Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội đang vận hành một hệ thống hạ tầng gồm nhiều nhóm tài sản khác nhau. Trong đó có đường ống truyền dẫn, đường ống phân phối, van, đồng hồ tổng, giếng, trạm bơm và các khu vực quản lý theo DMA.
Do mạng lưới liên tục được mở rộng, sửa chữa và điều chỉnh, dữ liệu quản lý cũng cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo sự thống nhất giữa hồ sơ và hiện trạng ngoài thực tế.
Thông tin dự án:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Đơn vị triển khai | Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội |
| Đơn vị công nghệ | eKMap |
| Giải pháp | eKMap Solutions – Giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước |
| Công nghệ | GIS, bản đồ số, WebGIS và Mobile GIS |
| Phạm vi nghiệp vụ | Quản lý tài sản, giám sát mạng lưới, sự cố, vận hành van, DMA, súc xả, công việc và báo cáo |
| Mục tiêu | Xây dựng nền tảng dữ liệu phục vụ quản lý, vận hành mạng lưới cấp nước |
Quản lý mạng lưới cấp nước: Bài toán không chỉ nằm ở bản đồ
Trong nhiều năm, bản đồ và hồ sơ kỹ thuật vẫn là nguồn thông tin quan trọng đối với các đơn vị cấp nước. Tuy nhiên, khi quy mô mạng lưới ngày càng lớn, phương thức quản lý truyền thống bắt đầu bộc lộ những giới hạn nhất định.
Một tuyến ống có thể đã được thay đổi sau quá trình sửa chữa. Một van có thể đã được di chuyển hoặc thay thế. Một khu vực cấp nước có thể đã được điều chỉnh lại ranh giới DMA. Nếu những thay đổi này không được cập nhật đồng thời vào hệ thống dữ liệu chung, thông tin sử dụng trong vận hành có thể không còn phản ánh đúng thực tế.
Từ góc độ quản lý, vấn đề không chỉ là “có dữ liệu hay không”, mà là:
- Dữ liệu có chính xác không?
- Ai chịu trách nhiệm cập nhật?
- Các bộ phận có đang sử dụng cùng một nguồn thông tin?
- Dữ liệu có hỗ trợ trực tiếp cho việc ra quyết định hay không?
Đây cũng là lý do các doanh nghiệp cấp nước hiện nay ngày càng quan tâm đến giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước trên nền GIS. GIS không chỉ giúp hiển thị vị trí tài sản trên bản đồ, mà còn tạo ra mối liên kết giữa vị trí không gian, thông tin kỹ thuật và quy trình vận hành.
Những thay đổi liên tục khiến dữ liệu mạng lưới cần được quản lý chặt chẽ
Mạng lưới cấp nước là một hệ thống luôn vận động. Trong quá trình khai thác, nhiều hoạt động có thể làm thay đổi trạng thái ban đầu của tài sản:
- Lắp đặt thêm tuyến ống hoặc điểm đấu nối mới.
- Thay thế, sửa chữa hoặc di chuyển thiết bị.
- Xử lý sự cố rò rỉ, vỡ đường ống.
- Đóng mở, điều chỉnh trạng thái van.
- Thực hiện súc xả đường ống.
- Cập nhật hoặc thay đổi khu vực DMA.
- Bổ sung thông tin vận hành tại giếng và trạm bơm.
Mỗi thay đổi trên thực tế đều tạo ra một yêu cầu mới đối với hệ thống dữ liệu. Nếu quá trình cập nhật không được thực hiện thường xuyên, khoảng cách giữa “dữ liệu trên hệ thống” và “hiện trạng ngoài hiện trường” sẽ ngày càng lớn.
Khi đó, cán bộ vận hành có thể mất thêm thời gian để xác minh thông tin trước khi xử lý công việc. Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như vỡ ống hoặc gián đoạn cấp nước, tốc độ tiếp cận dữ liệu chính xác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý.
Vì vậy, một hệ thống quản lý mạng lưới cấp nước hiệu quả cần đáp ứng nhiều hơn khả năng lưu trữ. Hệ thống đó cần hỗ trợ doanh nghiệp duy trì dữ liệu liên tục, kết nối các bộ phận và biến thông tin mạng lưới thành công cụ phục vụ vận hành thực tế.
Bài toán quản lý mạng lưới tại Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội
Đối với một doanh nghiệp cấp nước, việc duy trì dòng chảy ổn định đến khách hàng đòi hỏi sự phối hợp của nhiều hoạt động khác nhau. Từ theo dõi tài sản, xử lý sự cố, điều tiết van đến kiểm soát thất thoát, mỗi nghiệp vụ đều cần dựa trên nguồn dữ liệu chính xác và được cập nhật thường xuyên.
Tại Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội, phạm vi quản lý mạng lưới trải rộng trên nhiều địa bàn với đặc điểm khác nhau. Một số khu vực có mật độ dân cư cao, trong khi các khu vực ngoại thành lại có mạng lưới phân bố trên phạm vi rộng.
Chính sự đa dạng về địa bàn vận hành khiến bài toán quản lý không chỉ nằm ở việc lưu trữ thông tin tài sản, mà còn ở khả năng kết nối dữ liệu giữa nhiều bộ phận tham gia vào quá trình vận hành. Nói cách khác, doanh nghiệp cần một hệ thống giúp trả lời nhanh các câu hỏi quan trọng:
- Tài sản đang nằm ở đâu?
- Trạng thái hiện tại như thế nào?
- Khi xảy ra sự cố, khu vực nào bị ảnh hưởng?
- Bộ phận nào đang xử lý?
- Lịch sử vận hành tại khu vực này ra sao?
Đây là những yêu cầu mà phương thức quản lý truyền thống bằng hồ sơ riêng lẻ hoặc bảng tính khó có thể đáp ứng hiệu quả khi quy mô mạng lưới ngày càng mở rộng.
Những yêu cầu đặt ra trong quản lý vận hành mạng lưới cấp nước
1. Xây dựng một nguồn dữ liệu thống nhất cho toàn bộ hệ thống
Trong thực tế vận hành, dữ liệu mạng lưới thường được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau. Hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ hoàn công, báo cáo sửa chữa hay thông tin từ cán bộ hiện trường đều có thể chứa những dữ liệu quan trọng.
Tuy nhiên, nếu các thông tin này không được tập hợp trên một hệ thống chung, doanh nghiệp dễ gặp phải tình trạng:
- Mỗi bộ phận sử dụng một phiên bản dữ liệu khác nhau.
- Việc đối chiếu thông tin mất nhiều thời gian.
- Khó xác định đâu là dữ liệu mới nhất.
- Khó theo dõi lịch sử thay đổi của tài sản.
Vì vậy, yêu cầu đầu tiên đối với một giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước là tạo ra một nguồn dữ liệu dùng chung, nơi các tài sản, thông tin kỹ thuật và hoạt động vận hành được liên kết trên cùng một nền tảng.
Với cách tiếp cận này, dữ liệu không còn nằm riêng trong từng phòng ban, mà trở thành tài sản chung phục vụ toàn bộ quá trình quản lý.
2. Đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng hiện trạng ngoài thực địa
Mạng lưới cấp nước luôn thay đổi theo thời gian. Một tuyến ống mới có thể được bổ sung, một van có thể được thay thế, hoặc một khu vực cấp nước có thể được điều chỉnh lại. Do đó, dữ liệu chỉ có giá trị khi nó phản ánh đúng tình trạng thực tế.
Tuy nhiên, đây cũng là một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp cấp nước. Nếu việc cập nhật phụ thuộc hoàn toàn vào báo cáo thủ công, thông tin có thể bị chậm trễ hoặc thiếu đồng nhất giữa các bộ phận.
Bởi vậy, hệ thống quản lý hiện đại cần tạo điều kiện để cán bộ ngoài hiện trường có thể trực tiếp tra cứu, ghi nhận và cập nhật thông tin trong quá trình làm việc. Đây chính là vai trò của Mobile GIS trong quản lý cấp nước: đưa dữ liệu ra khỏi phạm vi văn phòng và kết nối trực tiếp với hoạt động vận hành thực tế.
3. Theo dõi xuyên suốt quá trình xử lý công việc
Trong hoạt động cấp nước, một sự cố không chỉ là một điểm đánh dấu trên bản đồ. Để xử lý hiệu quả, người quản lý cần biết toàn bộ quá trình:
- Sự cố được phát hiện khi nào?
- Vị trí chính xác ở đâu?
- Tài sản nào liên quan?
- Ai đang phụ trách xử lý?
- Tiến độ thực hiện đến đâu?
- Kết quả sau xử lý như thế nào?
Nếu thông tin chỉ được trao đổi qua điện thoại, tin nhắn hoặc báo cáo rời rạc, việc tổng hợp và kiểm soát tiến độ sẽ gặp nhiều hạn chế.
Vì vậy, một hệ thống quản lý mạng lưới cấp nước hiệu quả cần kết nối dữ liệu vị trí với quy trình xử lý công việc. Khi đó, bản đồ GIS không chỉ giúp nhìn thấy tài sản, mà còn hỗ trợ theo dõi toàn bộ vòng đời của một nghiệp vụ vận hành.
4. Hỗ trợ kiểm soát thất thoát nước dựa trên dữ liệu
Bên cạnh việc đảm bảo cấp nước ổn định, kiểm soát thất thoát cũng là một bài toán quan trọng đối với doanh nghiệp nước sạch. Để phân tích nguyên nhân thất thoát, doanh nghiệp cần nhiều nhóm dữ liệu khác nhau như:
- Lưu lượng cấp vào khu vực.
- Số liệu đồng hồ tổng.
- Ranh giới các vùng quản lý.
- Thông tin đường ống và tài sản liên quan.
Trong đó, DMA (District Metered Area) đóng vai trò quan trọng khi chia mạng lưới thành các khu vực có thể theo dõi và đánh giá riêng. Tuy nhiên, DMA chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu nền phía sau được tổ chức đầy đủ. Nếu không có thông tin chính xác về mạng lưới, van và ranh giới khu vực, việc phân tích chênh lệch lưu lượng sẽ khó đạt được độ tin cậy cần thiết.
Do đó, công nghệ GIS không trực tiếp thay thế hoạt động kiểm toán thất thoát, nhưng tạo ra nền dữ liệu cần thiết để doanh nghiệp thực hiện công việc này hiệu quả hơn.
Vì sao Công ty cần một giải pháp quản lý trên nền GIS?
Khi quy mô mạng lưới còn nhỏ, doanh nghiệp có thể dựa vào kinh nghiệm của cán bộ, bản vẽ kỹ thuật hoặc các file quản lý đơn giản. Tuy nhiên, khi số lượng tài sản tăng lên và phạm vi vận hành mở rộng, phương thức này dần trở nên khó kiểm soát.
Lúc này, thách thức lớn nhất không còn là “có dữ liệu hay không”, mà là làm thế nào để dữ liệu được sử dụng đúng lúc, đúng nơi và bởi đúng người.Một nền tảng GIS chuyên biệt cho ngành nước có thể giải quyết bài toán này thông qua ba yếu tố:
Trực quan hóa dữ liệu theo không gian
Thay vì tìm kiếm thông tin qua nhiều hồ sơ, cán bộ có thể tiếp cận dữ liệu trực tiếp trên bản đồ. Việc xác định vị trí tài sản, khu vực ảnh hưởng hay mối liên hệ giữa các đối tượng trở nên trực quan hơn.
Kết nối các bộ phận trong cùng một hệ thống
Dữ liệu từ hiện trường có thể được cập nhật về hệ thống chung, giúp bộ phận quản lý và lãnh đạo có cái nhìn thống nhất về tình trạng mạng lưới.
Hỗ trợ từng nghiệp vụ cụ thể
Thay vì chỉ xây dựng một bản đồ điện tử đơn thuần, hệ thống có thể mở rộng theo nhu cầu vận hành như quản lý sự cố, quản lý van, DMA, báo cáo và theo dõi công việc. Đây cũng chính là định hướng khi Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội phối hợp cùng eKMap triển khai eKMap Solutions – Giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước. Giải pháp được xây dựng không chỉ để quản lý dữ liệu, mà hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp từng bước đưa dữ liệu vào hoạt động vận hành hằng ngày.
eKMap Solutions được triển khai như thế nào tại Nước sạch số 2 Hà Nội?
Để đáp ứng các yêu cầu trong quản lý vận hành mạng lưới, Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội và eKMap đã phối hợp triển khai eKMap Solutions – Giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước trên nền tảng GIS. Thay vì xây dựng một hệ thống chỉ phục vụ việc xem bản đồ, giải pháp được phát triển theo hướng kết nối dữ liệu không gian với các nghiệp vụ thực tế của doanh nghiệp.
Nền tảng bao gồm bản đồ số eKMap cùng các nhóm chức năng phục vụ quản lý tài sản, giám sát mạng lưới, xử lý sự cố, vận hành van, kiểm toán thất thoát, quản lý công việc và báo cáo vận hành. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp từng bước hình thành một quy trình quản lý khép kín:
Dữ liệu tài sản → Theo dõi hiện trạng → Xử lý nghiệp vụ → Cập nhật kết quả → Phục vụ điều hành
1. Xây dựng bản đồ quản lý mạng lưới làm nền tảng dữ liệu chung
Trong quản lý cấp nước, bản đồ không chỉ là công cụ thể hiện vị trí. Đây còn là nơi kết nối các nhóm thông tin liên quan đến tài sản và hoạt động vận hành. Vì vậy, bước đầu tiên khi triển khai eKMap Solutions là xây dựng bản đồ nền GIS, làm cơ sở để các nghiệp vụ khác có thể khai thác và cập nhật dữ liệu.
Trên nền bản đồ này, doanh nghiệp có thể quản lý các đối tượng như:
- Tuyến đường ống.
- Van trên mạng lưới.
- Khu vực cấp nước.
- Các tài sản kỹ thuật liên quan.
- Thông tin phục vụ vận hành.
Điểm quan trọng của cách tiếp cận GIS nằm ở việc mỗi đối tượng không chỉ tồn tại dưới dạng một điểm hoặc một đường trên bản đồ, mà được gắn với các thông tin mô tả, trạng thái và dữ liệu liên quan.
Nhờ đó, khi cần kiểm tra hoặc xử lý công việc, cán bộ có thể tiếp cận thông tin trực tiếp theo vị trí thay vì phải tìm kiếm qua nhiều nguồn hồ sơ khác nhau.
2. Quản lý tài sản mạng lưới theo vị trí thực tế
Một trong những yêu cầu quan trọng của doanh nghiệp cấp nước là kiểm soát được toàn bộ hệ thống tài sản đang vận hành. Tuy nhiên, đường ống và nhiều thiết bị kỹ thuật thường nằm dưới mặt đất, khiến việc xác định vị trí và tình trạng thực tế gặp nhiều khó khăn nếu chỉ dựa vào hồ sơ truyền thống.
Thông qua eKMap Solutions, dữ liệu tài sản được tổ chức trên bản đồ GIS, giúp doanh nghiệp quản lý thông tin theo mối liên hệ giữa:
- Vị trí không gian.
- Thông tin kỹ thuật.
- Trạng thái vận hành.
- Lịch sử liên quan đến tài sản.
Cách quản lý này giúp giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Khi có thay đổi nhân sự hoặc cần phối hợp giữa nhiều bộ phận, thông tin mạng lưới vẫn được duy trì trên một hệ thống chung. Quan trọng hơn, dữ liệu tài sản trở thành nền tảng để triển khai các nghiệp vụ tiếp theo như xử lý sự cố, vận hành van hoặc phân tích mạng lưới.
3. Kết nối hiện trường và văn phòng trong cùng một hệ thống
Một trong những điểm khó của quản lý hạ tầng cấp nước là khoảng cách giữa nơi phát sinh thông tin và nơi ra quyết định. Cán bộ hiện trường là người trực tiếp kiểm tra tài sản, xử lý sự cố và ghi nhận tình trạng thực tế. Trong khi đó, bộ phận quản lý tại văn phòng cần theo dõi tổng thể để đưa ra phương án điều phối.
Nếu dữ liệu chỉ được cập nhật thông qua báo cáo thủ công, thông tin có thể bị chậm hoặc thiếu bối cảnh. Vì vậy, eKMap Solutions hỗ trợ kết nối giữa môi trường văn phòng và hiện trường thông qua nền tảng WebGIS và Mobile GIS. Cán bộ ngoài hiện trường có thể:
- Tra cứu vị trí tài sản.
- Ghi nhận thông tin phát sinh.
- Cập nhật hình ảnh.
- Bổ sung trạng thái xử lý.
Sau đó, dữ liệu được đồng bộ về hệ thống chung để các bộ phận liên quan cùng khai thác. Nhờ cơ chế này, thông tin vận hành không còn bị giới hạn trong phạm vi từng cá nhân hoặc từng đơn vị phụ trách.
4. Số hóa quy trình quản lý sự cố cấp nước
Trong vận hành mạng lưới, sự cố là nhóm nghiệp vụ yêu cầu tốc độ xử lý cao và khả năng phối hợp giữa nhiều bộ phận. Trước đây, việc xử lý sự cố thường phụ thuộc nhiều vào việc xác định nhanh vị trí, tìm kiếm hồ sơ liên quan và trao đổi giữa các nhóm thực hiện.
Với eKMap Solutions, thông tin sự cố được gắn trực tiếp với vị trí trên bản đồ và liên kết với dữ liệu mạng lưới. Điều này giúp doanh nghiệp theo dõi được:
- Sự cố xảy ra tại đâu.
- Tài sản nào có liên quan.
- Tình trạng xử lý hiện tại.
- Kết quả sau khi hoàn thành.
Không chỉ hỗ trợ xử lý tình huống trước mắt, dữ liệu sự cố được lưu trữ theo thời gian còn tạo thành nguồn thông tin quan trọng để doanh nghiệp đánh giá chất lượng mạng lưới, xác định khu vực thường xuyên phát sinh vấn đề và xây dựng kế hoạch bảo trì.
5. Hỗ trợ quản lý vận hành van và khoanh vùng mạng lưới
Trong hệ thống cấp nước, van đóng vai trò quan trọng trong điều tiết dòng chảy và cô lập khu vực khi xảy ra sự cố. Tuy nhiên, việc quản lý van không chỉ dừng ở việc biết vị trí đặt van. Người vận hành còn cần biết:
- Van thuộc tuyến nào?
- Có liên quan đến khu vực cấp nước nào?
- Trạng thái hiện tại ra sao?
- Khi cần xử lý sự cố cần thao tác những điểm nào?
eKMap Solutions hỗ trợ đưa thông tin van lên nền bản đồ quản lý tập trung, giúp doanh nghiệp từng bước chuẩn hóa nghiệp vụ liên quan đến vận hành van. Khi dữ liệu van được liên kết với mạng lưới đường ống, việc phân tích phạm vi ảnh hưởng và xây dựng phương án xử lý có thể được thực hiện nhanh chóng hơn.
6. Tổ chức dữ liệu phục vụ kiểm toán thất thoát theo DMA
Kiểm soát thất thoát nước là một trong những bài toán quan trọng của mọi doanh nghiệp cấp nước. Để đánh giá tình trạng thất thoát, doanh nghiệp cần phân tích dữ liệu theo từng khu vực cụ thể thay vì chỉ nhìn vào tổng thể toàn mạng lưới.
Đây là lý do DMA (District Metered Area) được sử dụng như một phương pháp quản lý phổ biến. Thông qua eKMap Solutions, dữ liệu mạng lưới có thể được tổ chức theo các khu vực DMA, tạo nền tảng cho việc theo dõi và phân tích. Khi DMA được cấu hình đầy đủ, doanh nghiệp có thể:
- Xác định ranh giới từng khu vực.
- Liên kết với dữ liệu tài sản.
- Theo dõi các thông tin phục vụ kiểm toán.
- Xác định khu vực cần ưu tiên kiểm tra.
Tuy nhiên, hiệu quả của DMA phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dữ liệu nền. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống GIS đóng vai trò quan trọng trong quá trình kiểm soát thất thoát dựa trên dữ liệu.
7. Mở rộng từ quản lý mạng lưới sang quản lý công việc vận hành
Một điểm đáng chú ý trong quá trình triển khai là hệ thống không chỉ dừng lại ở các nghiệp vụ quản lý tài sản.
Trong thực tế sử dụng, doanh nghiệp tiếp tục phát triển thêm một số ứng dụng phục vụ nhu cầu vận hành như:
- Quản lý công việc.
- Nhật ký tuần giếng.
- Báo cáo cấp nước.
Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi số không phải là việc triển khai một phần mềm cố định, mà cần được điều chỉnh dựa trên nhu cầu thực tế của đơn vị sử dụng. Ví dụ, với ứng dụng quản lý công việc, người quản lý có thể theo dõi quá trình giao việc, tiến độ thực hiện và kết quả hoàn thành trên cùng một nền tảng.
Trong khi đó, Nhật ký tuần giếng được thử nghiệm nhằm số hóa hoạt động ghi nhận tại hiện trường, thay thế dần cách quản lý bằng biểu mẫu rời rạc. Qua từng bước mở rộng, eKMap Solutions trở thành nền tảng hỗ trợ nhiều hoạt động khác nhau trong chuỗi quản lý cấp nước.
Giá trị bước đầu sau triển khai eKMap Solutions
Sau quá trình triển khai, eKMap Solutions đã tạo nền tảng để Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội từng bước chuyển đổi phương thức quản lý mạng lưới theo hướng dựa trên dữ liệu. Một số giá trị nổi bật gồm:
Thứ nhất, xây dựng nguồn dữ liệu quản lý tập trung.
Thông tin tài sản và nghiệp vụ được tổ chức trên cùng một nền tảng GIS, giúp các bộ phận có thể khai thác chung một nguồn dữ liệu.
Thứ hai, nâng cao khả năng tra cứu và phối hợp vận hành.
Cán bộ có thể tiếp cận thông tin theo vị trí trực quan hơn, giảm sự phụ thuộc vào hồ sơ rời rạc.
Thứ ba, tạo nền tảng mở rộng các nghiệp vụ số.
Từ quản lý tài sản, doanh nghiệp có thể tiếp tục phát triển sang quản lý sự cố, công việc, báo cáo và các bài toán phân tích chuyên sâu hơn.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số không kết thúc khi phần mềm được triển khai. Để hệ thống phát huy hiệu quả lâu dài, doanh nghiệp cần tiếp tục hoàn thiện dữ liệu, quy trình và cơ chế phối hợp giữa các bộ phận.
Bài học khi triển khai GIS trong doanh nghiệp cấp nước
Thực tế triển khai cho thấy, công nghệ chỉ là một phần trong quá trình chuyển đổi số. Ba yếu tố quyết định khả năng vận hành lâu dài của hệ thống gồm:
Dữ liệu phải được duy trì liên tục
Một hệ thống GIS chỉ có giá trị khi dữ liệu phản ánh đúng hiện trạng mạng lưới. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình cập nhật và kiểm soát dữ liệu rõ ràng.
Quy trình nghiệp vụ cần đi cùng công nghệ
Phần mềm cần được cấu hình theo cách doanh nghiệp đang vận hành, thay vì áp dụng một quy trình cứng không phù hợp với thực tế.
Người dùng cần được tham gia trong quá trình triển khai
Những cán bộ trực tiếp sử dụng hệ thống là người hiểu rõ nhất các yêu cầu vận hành. Việc phối hợp giữa đơn vị công nghệ và người dùng giúp giải pháp sát với nhu cầu thực tế hơn.
Từ kinh nghiệm triển khai tại Nước sạch số 2 Hà Nội, có thể thấy chuyển đổi số ngành nước là một quá trình liên tục, trong đó công nghệ, dữ liệu và con người cần được phát triển đồng thời.
Câu hỏi thường gặp về giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước
1. GIS trong quản lý cấp nước là gì?
Trả lời: GIS trong quản lý cấp nước là hệ thống kết hợp dữ liệu bản đồ với thông tin tài sản và nghiệp vụ vận hành. Công nghệ này giúp doanh nghiệp quản lý đường ống, van, sự cố và khu vực cấp nước theo vị trí thực tế.
2. eKMap Solutions hỗ trợ những nghiệp vụ nào?
Trả lời: eKMap Solutions hỗ trợ quản lý tài sản, giám sát mạng lưới, quản lý sự cố, vận hành van, kiểm toán thất thoát theo DMA, súc xả đường ống, quản lý công việc và báo cáo vận hành.
3. Vì sao doanh nghiệp cấp nước cần quản lý mạng lưới bằng GIS?
Trả lời: GIS giúp doanh nghiệp tập trung dữ liệu, nâng cao khả năng tra cứu tài sản, kết nối thông tin giữa hiện trường và văn phòng, đồng thời tạo nền tảng cho các hoạt động phân tích và tối ưu vận hành.
eKMap Solutions – Giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước trên nền GIS
eKMap Solutions hỗ trợ doanh nghiệp cấp nước xây dựng hệ thống quản lý mạng lưới dựa trên bản đồ số, kết nối dữ liệu tài sản, hiện trường và các nghiệp vụ vận hành. Với khả năng mở rộng theo nhu cầu thực tế, giải pháp giúp doanh nghiệp từng bước xây dựng nền tảng dữ liệu thống nhất, phục vụ quản lý hiệu quả hơn trong quá trình chuyển đổi số ngành nước.
Tìm hiểu thêm về eKMap Solutions:
https://ekgis.com.vn/giai-phap-chuyen-doi-so-cho-doanh-nghiep-nuoc-sach/
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ EK
Hotline: 0912 76 5656
Email: marketing@ekgis.com
Website: https://ekgis.com.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/eKGIS
Youtube: https://www.youtube.com/@eKMap_GIS-GeoAIServices
Văn phòng Hà Nội: Khu văn phòng tầng 3, tòa nhà CT1, Khu nhà ở Bộ Công An, đường Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 2,






