eKMap đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp cấp nước tại Việt Nam trong hành trình chuyển đổi số, thông qua giải pháp eKMap Solutions. Bài viết tổng hợp lộ trình chuyển đổi số ngành nước phổ biến, cùng những bài học thực tế từ hai doanh nghiệp đã triển khai.

Vì sao ngành cấp nước bước vào chuyển đổi số chậm hơn các ngành khác?
Ngành cấp nước từng được xem là lĩnh vực tĩnh lặng, ít có sự đổi mới về công nghệ quản lý. Phần lớn doanh nghiệp vẫn dựa vào hồ sơ thủ công trên giấy, các bản vẽ CAD rời rạc và bảng tính Excel để kiểm kê tài sản.
Cách làm này từng phù hợp khi mạng lưới còn nhỏ. Nhưng khi quy mô mở rộng, số lượng tài sản tăng lên, phương thức quản lý truyền thống dần bộc lộ giới hạn. Dữ liệu phân tán khiến các phòng ban khó chia sẻ thông tin, còn việc xử lý sự cố mất nhiều thời gian hơn vì phải xác minh qua nhiều nguồn tài liệu khác nhau.
Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành xu hướng ưu tiên tại nhiều ngành, cấp nước cũng dần chuyển mình. Đây không chỉ là câu chuyện thay đổi công nghệ, mà còn là sự thay đổi tư duy quản trị của doanh nghiệp.
Ba giai đoạn phổ biến trong hành trình số hóa mạng lưới cấp nước
Từ thực tế triển khai tại nhiều doanh nghiệp, quá trình chuyển đổi số ngành nước thường trải qua ba giai đoạn.
Giai đoạn khởi đầu: Xây dựng bản đồ nền chính xác
Bước đầu tiên luôn là xây dựng một bản đồ nền đủ chi tiết và chính xác. Đây là nền tảng để mọi ứng dụng quản lý sau này có thể khai thác dữ liệu đáng tin cậy. Ở giai đoạn này, doanh nghiệp thường kết hợp công nghệ đo đạc độ chính xác cao như GNSS-RTK để cập nhật vị trí tài sản thực địa.
Giai đoạn mở rộng: Đồng bộ hóa và tự chủ công nghệ
Sau khi thí điểm thành công tại một đơn vị hoặc chi nhánh, doanh nghiệp mở rộng giải pháp sang các khu vực còn lại. Nhiều đơn vị cũng chủ động trang bị thiết bị đo đạc riêng để tăng khả năng tự chủ, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác công nghệ.
Giai đoạn hoàn thiện: Toàn diện hóa và mở rộng nghiệp vụ
Ở giai đoạn cuối, hệ thống không chỉ dừng lại ở bản đồ tài sản mà mở rộng sang các nghiệp vụ chuyên sâu như quản lý sự cố, kiểm soát thất thoát, giám sát vận hành thời gian thực và báo cáo. Đây cũng là giai đoạn doanh nghiệp bắt đầu tích hợp thêm các công nghệ như SCADA để hoàn thiện bức tranh vận hành.
Case study: Cấp nước Thanh Hóa và hành trình 3 năm chuyển đổi số
Công ty Cổ phần Cấp nước Thanh Hóa là ví dụ tiêu biểu cho lộ trình ba giai đoạn nói trên. Doanh nghiệp phục vụ 14 huyện, thị xã, thành phố với công suất khoảng 170.000 m³ nước mỗi ngày đêm.
Năm 2021, công ty bắt đầu hành trình bằng việc thí điểm bản đồ nền chi tiết eKMap CTM tại chi nhánh Bỉm Sơn, kết hợp công nghệ đo đạc GNSS-RTK. Giai đoạn 2022-2023, giải pháp được nhân rộng sang chi nhánh Bắc Thành phố và Nam Thành phố, đồng thời công ty tự trang bị thiết bị đo đạc để chủ động cập nhật dữ liệu.
Đến cuối năm 2024, eKMap và Cấp nước Thanh Hóa hoàn thành đồng bộ hệ thống quản lý mạng lưới trên nền GIS cho toàn bộ 14 chi nhánh. Đội ngũ cán bộ tại các chi nhánh cũng được đào tạo sử dụng những ứng dụng chuyên sâu như quản lý thất thoát, kiểm kê tài sản và giám sát tiến độ thay đồng hồ định kỳ. Ba năm chuyển đổi số của công ty không chỉ là một dự án kỹ thuật, mà còn là minh chứng cho sự thay đổi trong tư duy quản trị hướng đến phát triển bền vững.
👉 Đọc toàn bộ câu chuyện: Hành trình chuyển đổi số của Cấp nước Thanh Hóa
Case study: Nước sạch số 2 Hà Nội và bài toán dữ liệu đa địa bàn
Khác với Cấp nước Thanh Hóa, Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà Nội đối diện với thách thức về sự đa dạng địa bàn quản lý, trải rộng từ Long Biên, Gia Lâm đến Đông Anh, Mê Linh và Sóc Sơn. Một số khu vực có mật độ dân cư cao, trong khi khu vực ngoại thành lại phân bố mạng lưới trên phạm vi rộng.
Quá trình chuyển đổi số tại đây bắt đầu bằng việc xây dựng bản đồ quản lý mạng lưới làm nền tảng dữ liệu chung. Sau đó, công ty từng bước mở rộng sang quản lý tài sản theo vị trí thực tế, số hóa quy trình xử lý sự cố và tổ chức dữ liệu phục vụ kiểm toán thất thoát theo DMA. Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp không dừng lại ở quản lý tài sản, mà tiếp tục phát triển thêm các ứng dụng như quản lý công việc và nhật ký tuần giếng, cho thấy chuyển đổi số là một quá trình liên tục thay vì một dự án cố định.
👉 Xem chi tiết: Nước sạch số 2 Hà Nội triển khai giải pháp quản lý mạng lưới cấp nước
Bài học chung cho doanh nghiệp muốn chuyển đổi số
So sánh hai case study trên, có thể rút ra ba bài học quan trọng cho doanh nghiệp cấp nước đang cân nhắc chuyển đổi số.
- Không cần triển khai toàn bộ ngay từ đầu. Cả hai doanh nghiệp đều bắt đầu từ việc xây dựng bản đồ nền, sau đó mở rộng dần theo nhu cầu thực tế.
- Dữ liệu cần được duy trì liên tục. Một hệ thống GIS chỉ có giá trị khi phản ánh đúng hiện trạng mạng lưới ngoài thực địa.
- Người dùng cần tham gia vào quá trình triển khai. Cán bộ trực tiếp vận hành là người hiểu rõ nhất yêu cầu thực tế, nên sự phối hợp giữa đơn vị công nghệ và người dùng quyết định mức độ thành công của dự án.
Câu hỏi thường gặp
1. Chuyển đổi số ngành nước nên bắt đầu từ bước nào?
Trả lời: Phần lớn doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc xây dựng bản đồ nền chính xác, sau đó mở rộng dần sang các nghiệp vụ như quản lý sự cố, vận hành van và kiểm soát thất thoát.
2. Chuyển đổi số có cần thay đổi toàn bộ quy trình cùng lúc không?
Trả lời: Không. Cả Cấp nước Thanh Hóa và Nước sạch số 2 Hà Nội đều triển khai theo từng giai đoạn, thí điểm trước khi nhân rộng ra toàn hệ thống.
3. Doanh nghiệp nhỏ có phù hợp với eKMap Solutions không?
Trả lời: Giải pháp có khả năng mở rộng theo quy mô thực tế, phù hợp cả với doanh nghiệp mới bắt đầu số hóa lẫn đơn vị đã có hạ tầng dữ liệu quy mô lớn.
eKMap Solutions đồng hành cùng doanh nghiệp cấp nước trong từng giai đoạn chuyển đổi số, từ xây dựng bản đồ nền đến quản lý vận hành toàn diện. Tìm hiểu giải pháp quản lý cấp nước tại đây.
>> Bài viết liên quan: Giảm thất thoát nước cho doanh nghiệp cấp nước: Vai trò của GIS và mô hình DMA
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ EK
Hotline: 0912 76 5656
Email: marketing@ekgis.com
Website: https://ekgis.com.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/eKGIS
Youtube: https://www.youtube.com/@eKMap_GIS-GeoAIServices
Văn phòng Hà Nội: Khu văn phòng tầng 3, tòa nhà CT1, Khu nhà ở Bộ Công An, đường Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 2,




