Khoanh vùng thất thoát nước: 5 dấu hiệu cần kiểm tra

eKMap Solutions giúp doanh nghiệp khoanh vùng thất thoát nước bằng GIS, kết nối dữ liệu sản lượng, đồng hồ tổng và mạng lưới cấp nước trên một nền bản đồ số. Thay vì triển khai kiểm tra dàn trải, người quản lý có thể theo dõi biến động theo từng khu vực và xác định nơi cần ưu tiên xử lý. Vậy đâu là những dấu hiệu cảnh báo thất thoát và làm thế nào để chuyển dữ liệu thành phương án kiểm tra hiệu quả?

                                                                                               Bản đồ GIS thể hiện các khu vực có mức thất thoát khác nhau

Mục lục nội dung:

Khoanh vùng thất thoát nước là gì? GIS đóng vai trò nào?

Khoanh vùng thất thoát nước là quá trình phân tích dữ liệu đo đếm và vận hành để xác định những khu vực có dấu hiệu tổn thất nước bất thường. Từ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn phạm vi cần kiểm tra, xác minh nguyên nhân và triển khai biện pháp xử lý phù hợp.

Đối với các mạng lưới cấp nước quy mô lớn, hoạt động này đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ, một chỉ số thất thoát tổng thể chưa thể phản ánh chính xác tình trạng của từng khu vực.

Ví dụ, tỷ lệ thất thoát toàn doanh nghiệp có thể duy trì ổn định. Tuy nhiên, một số khu vực riêng lẻ vẫn có khả năng xuất hiện biến động bất thường.

Nếu không phân tích sâu, những dấu hiệu này rất dễ bị bỏ qua.

Công nghệ GIS giúp giải quyết một phần bài toán bằng cách liên kết dữ liệu thất thoát với vị trí trên bản đồ. Nhờ vậy, người quản lý có thể quan sát những khu vực có vấn đề và khai thác thông tin mạng lưới liên quan.

Tuy nhiên, GIS không trực tiếp xác định chính xác vị trí đường ống bị rò rỉ. Công nghệ này đóng vai trò hỗ trợ phân tích, thu hẹp phạm vi và điều phối hoạt động kiểm tra.

Vì sao tỷ lệ thất thoát toàn mạng lưới chưa đủ để ra quyết định?

Giả sử một doanh nghiệp quản lý nhiều khu vực cấp nước với quy mô khác nhau.

Khu vực A có tỷ lệ thất thoát cao nhưng sản lượng cấp vào tương đối nhỏ. Trong khi đó, khu vực B có tỷ lệ thấp hơn nhưng sản lượng cung cấp lớn hơn đáng kể.

Nếu chỉ dựa trên tỷ lệ phần trăm, người quản lý có thể ưu tiên khu vực A.

Tuy nhiên, nếu xét sản lượng tổn thất tuyệt đối, khu vực B có thể đang gây ra lượng tổn thất lớn hơn.

Chưa kể, mỗi khu vực còn có điều kiện vận hành và mức độ tin cậy của dữ liệu khác nhau.

Điều này cho thấy, khoanh vùng thất thoát nước không nên dựa trên một chỉ số duy nhất.

Doanh nghiệp cần kết hợp tỷ lệ thất thoát, sản lượng, dữ liệu lịch sử và các thông tin liên quan đến mạng lưới.

Đặc biệt, khi dữ liệu được trình diễn theo vị trí, quá trình phân tích sẽ trực quan hơn. Người quản lý có thể quan sát tình trạng từng khu vực trước khi xây dựng kế hoạch kiểm tra.

Đọc thêm: Giảm thất thoát nước cho doanh nghiệp cấp nước – Vai trò của GIS và mô hình DMA.

5 dấu hiệu giúp khoanh vùng thất thoát nước cần ưu tiên kiểm tra

Không phải mọi biến động sản lượng đều xuất phát từ rò rỉ đường ống.

Tuy nhiên, năm dấu hiệu dưới đây là những thông tin quan trọng giúp doanh nghiệp nhận diện khu vực cần phân tích chuyên sâu.

                                                                                                               Infographic trực quan hóa 5 dấu hiệu cần kiểm tra

1. Tỷ lệ thất thoát tăng bất thường so với dữ liệu lịch sử

Một khu vực từng duy trì tỷ lệ thất thoát ổn định nhưng đột ngột tăng cao là dấu hiệu cần chú ý.

Trước tiên, doanh nghiệp cần so sánh kết quả giữa các kỳ tương ứng. Tiếp theo, cán bộ kiểm tra dữ liệu sản lượng đầu vào và lượng nước tiêu thụ.

Đặc biệt, cần xác định xem có sự thay đổi nào về ranh giới phân vùng, trạng thái đồng hồ hoặc phương pháp ghi nhận số liệu hay không.

Nếu dữ liệu đầu vào đã được xác minh mà mức tăng vẫn chưa được giải thích, khu vực đó có thể được đưa vào danh sách kiểm tra.

Đây là lý do dữ liệu lịch sử đóng vai trò quan trọng. Một chỉ số riêng lẻ chỉ phản ánh tình trạng tại một thời điểm. Trong khi đó, dữ liệu theo thời gian giúp người quản lý nhận diện xu hướng.

2. Lưu lượng ban đêm xuất hiện biến động đáng chú ý

Lưu lượng ban đêm là một trong những chỉ số được sử dụng trong phân tích thất thoát nước.

Thông thường, nhu cầu tiêu thụ tại nhiều khu vực giảm xuống trong những khoảng thời gian nhất định. Vì vậy, dữ liệu đo đếm ở giai đoạn này có thể cung cấp thêm thông tin về tình trạng mạng lưới.

Khi lưu lượng ban đêm tăng liên tục mà không có thay đổi tương ứng về nhu cầu sử dụng, doanh nghiệp cần tìm hiểu nguyên nhân.

Tuy nhiên, không nên xem toàn bộ lưu lượng ban đêm là nước rò rỉ.

Đội kỹ thuật phải xem xét nhu cầu tiêu thụ hợp pháp, điều kiện áp lực và những hoạt động đặc thù trong khu vực.

Nếu các yếu tố trên đã được loại trừ, biến động còn lại sẽ là căn cứ để tiếp tục kiểm tra.

Đối với mạng lưới có hệ thống giám sát phù hợp, việc theo dõi chỉ số này thường xuyên giúp cán bộ phát hiện những thay đổi đáng chú ý.

3. Chênh lệch sản lượng kéo dài qua nhiều kỳ

Chênh lệch giữa lượng nước cấp vào và lượng nước tiêu thụ là dữ liệu quan trọng trong công tác kiểm toán.

Tuy nhiên, mức chênh lệch cao không có nghĩa toàn bộ lượng nước đó bị rò rỉ.

Theo phương pháp cân bằng nước của Hiệp hội Nước Quốc tế (IWA), nước không mang lại doanh thu có thể bao gồm nước sử dụng hợp pháp nhưng không ghi thu, thất thoát thương mại và thất thoát vật lý.

Vì vậy, khi xuất hiện chênh lệch kéo dài, doanh nghiệp cần rà soát các thành phần liên quan.

Trước hết, dữ liệu phải được đối chiếu theo cùng kỳ. Sau đó, cán bộ kiểm tra độ chính xác của đồng hồ tổng và thông tin tiêu thụ.

Nếu vẫn xuất hiện mức tổn thất đáng chú ý, khu vực cần được phân tích chuyên sâu hơn.

Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng triển khai tìm kiếm rò rỉ trong khi nguyên nhân thực tế lại nằm ở dữ liệu đo đếm hoặc quản lý khách hàng.

4. Khu vực thường xuyên phát sinh sự cố đường ống

Lịch sử sự cố là nguồn thông tin quan trọng khi khoanh vùng thất thoát nước.

Một tuyến ống thường xuyên xảy ra sự cố có thể cần được ưu tiên kiểm tra. Tương tự, những khu vực liên tục ghi nhận phản ánh liên quan đến áp lực cũng cần được xem xét.

Tuy nhiên, số lượng sự cố cao chưa đủ để kết luận đang tồn tại rò rỉ.

Để đánh giá toàn diện, doanh nghiệp cần kết hợp nhiều nguồn dữ liệu.

Chẳng hạn, thông tin về vật liệu, tuổi thọ, lịch sử sửa chữa và điều kiện vận hành sẽ giúp cán bộ hiểu rõ hơn đặc điểm của từng tuyến.

Khi những dữ liệu này được liên kết trên bản đồ GIS, người quản lý có thể quan sát sự phân bố của các điểm sự cố.

Nhờ đó, việc lựa chọn khu vực kiểm tra có thêm cơ sở thực tế.

Đọc thêm: Ứng dụng GIS hỗ trợ phát hiện rò rỉ nước chủ động.

5. Một số phân vùng có chỉ số khác biệt khó giải thích

Khi mạng lưới được tổ chức thành các khu vực đo đếm, doanh nghiệp có thể so sánh dữ liệu giữa những phân vùng.

Tuy nhiên, mỗi khu vực có đặc điểm sử dụng nước khác nhau. Vì vậy, không nên so sánh chỉ dựa trên tỷ lệ thất thoát.

Chẳng hạn, một DMA có nhiều khách hàng sản xuất có thể xuất hiện biểu đồ lưu lượng khác biệt với khu vực dân cư.

Bên cạnh đó, quy mô đường ống, điều kiện áp lực và phương pháp đo đếm cũng ảnh hưởng đến kết quả.

Do đó, cán bộ cần xác định những chỉ tiêu có thể so sánh trong điều kiện tương đồng.

Khi một khu vực vẫn xuất hiện biến động bất thường sau quá trình đối chiếu, doanh nghiệp có thể xem xét đưa vào kế hoạch kiểm tra.

Làm thế nào để xác định khu vực cần ưu tiên kiểm tra thất thoát?

Nhận diện dấu hiệu bất thường mới chỉ là bước đầu tiên.

Để sử dụng nguồn lực hiệu quả, doanh nghiệp còn cần quyết định khu vực nào nên kiểm tra trước.

Một phương pháp có thể tham khảo là kết hợp bốn nhóm tiêu chí.

Mức độ tổn thất: Xem xét tỷ lệ thất thoát và sản lượng tổn thất ước tính của từng khu vực.

Xu hướng biến động: Đánh giá sự thay đổi của các chỉ số so với dữ liệu lịch sử.

Tình trạng mạng lưới: Kiểm tra lịch sử sự cố, điều kiện vận hành và những tài sản liên quan.

Độ tin cậy của dữ liệu: Xác định chất lượng dữ liệu đo đếm và mức độ chính xác của ranh giới phân vùng.

Từ kết quả phân tích, doanh nghiệp có thể phân loại các khu vực cần kiểm tra.

Chẳng hạn, khu vực có mức tổn thất đáng kể, biến động liên tục và dữ liệu đáng tin cậy có thể được ưu tiên xác minh ngoài hiện trường.

Ngược lại, nếu dữ liệu còn thiếu hoặc ranh giới chưa được kiểm chứng, công việc cần thực hiện trước tiên là hoàn thiện thông tin.

Đặc biệt, với những khu vực có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng cung cấp nước, doanh nghiệp phải xem xét thêm các yêu cầu về an toàn và tính liên tục của dịch vụ.

Nguyên tắc quan trọng: Không chỉ xác định nơi có chỉ số cao nhất, mà cần xác định nơi cần hành động trước dựa trên dữ liệu đáng tin cậy.

Quy trình khoanh vùng thất thoát nước bằng GIS từ dữ liệu đến hiện trường

Một quy trình phù hợp cần kết nối hoạt động phân tích với công tác kiểm tra và cập nhật kết quả.

Dưới đây là năm bước doanh nghiệp có thể tham khảo.

                                                                                                           Infographic trực quan hóa 5 dấu hiệu cần kiểm tra

Bước 1: Chuẩn hóa dữ liệu mạng lưới và đồng hồ tổng

Trước tiên, cán bộ rà soát bản đồ đường ống, van, điểm đấu nối và ranh giới của từng khu vực.

Tiếp theo, dữ liệu đồng hồ tổng và sản lượng tiêu thụ cần được kiểm tra.

Đặc biệt, những thay đổi ngoài hiện trường phải được cập nhật đầy đủ. Nếu bản đồ không phản ánh đúng cấu trúc mạng lưới, kết quả khoanh vùng có thể thiếu chính xác.

Bước 2: Phân tích biến động theo từng khu vực

Sau khi chuẩn hóa dữ liệu, doanh nghiệp tiến hành phân tích các chỉ số thất thoát.

Bên cạnh dữ liệu hiện tại, cần khai thác lịch sử để nhận diện xu hướng.

Những khu vực xuất hiện biến động bất thường sẽ được đưa vào danh sách phân tích tiếp theo.

Bước 3: Trực quan hóa khu vực bất thường trên bản đồ

Ở giai đoạn này, GIS giúp thể hiện kết quả phân tích theo vị trí.

Nhờ đó, người quản lý có thể quan sát sự phân bố của những khu vực cần chú ý. Đồng thời, dữ liệu về tài sản và các tuyến liên quan cũng có thể được khai thác.

Đây là bước chuyển từ những con số trong báo cáo sang thông tin trực quan phục vụ điều hành.

Bước 4: Lựa chọn khu vực và triển khai kiểm tra

Dựa trên kết quả phân tích, doanh nghiệp xây dựng danh sách những khu vực cần kiểm tra.

Sau đó, đội kỹ thuật tiến hành xác minh theo điều kiện thực tế.

Hoạt động có thể bao gồm kiểm tra đồng hồ, xác minh trạng thái van hoặc sử dụng thiết bị chuyên dụng để tìm kiếm rò rỉ.

Phương án cụ thể phụ thuộc vào hiện trạng mạng lưới và nguyên nhân nghi ngờ.

Bước 5: Cập nhật kết quả và đánh giá hiệu quả

Sau khi hoàn thành công việc, dữ liệu cần được cập nhật vào hệ thống quản lý.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên tiếp tục theo dõi các chỉ số sau xử lý.

Việc so sánh kết quả trước và sau trong điều kiện vận hành phù hợp giúp đánh giá hiệu quả thực tế.

Đồng thời, lịch sử được tích lũy sẽ trở thành nguồn thông tin phục vụ các đợt kiểm tra tiếp theo.

Từ phân tích dữ liệu đến điều hành: GIS giải quyết bài toán gì?

Trong quá trình kiểm soát thất thoát, dữ liệu thường được hình thành từ nhiều nguồn.

Bộ phận kinh doanh quản lý sản lượng tiêu thụ. Đội kỹ thuật theo dõi mạng lưới và sự cố. Trong khi đó, thông tin đồng hồ tổng có thể nằm trong một hệ thống giám sát khác.

Khi cần xác định khu vực bất thường, cán bộ phải tổng hợp và đối chiếu những nguồn thông tin này.

Nếu dữ liệu không được tổ chức thống nhất, quá trình phân tích sẽ mất nhiều thời gian.

Đây chính là giá trị của công nghệ GIS trong quản lý cấp nước.

Thay vì xem từng dữ liệu riêng lẻ, người quản lý có thể khai thác thông tin theo vị trí thực tế trên mạng lưới.

Tuy nhiên, một bản đồ chỉ thực sự hữu ích khi dữ liệu được duy trì và liên kết với hoạt động vận hành.

Vì vậy, bài toán không dừng ở việc xây dựng bản đồ đường ống. Doanh nghiệp cần một nền tảng giúp kết nối thông tin mạng lưới, dữ liệu đo đếm và những nghiệp vụ liên quan.

eKMap Solutions hỗ trợ khoanh vùng thất thoát nước như thế nào?

eKMap Solutions – Quản lý cấp nước cung cấp nhóm ứng dụng GIS chuyên biệt phục vụ quản lý và giám sát thất thoát.

Giải pháp kết nối dữ liệu mạng lưới với các khu vực quản lý, hỗ trợ doanh nghiệp phân tích và trình diễn tình trạng thất thoát trực quan.

                                                                                        Minh hoạ eKMap Solutions, thể hiện dữ liệu thất thoát theo khu vực

Quản lý dữ liệu thất thoát theo từng phân vùng

eKMap Solutions hỗ trợ xây dựng bản đồ phân vùng DMA, DMZ và các khu vực cần kiểm toán.

Trên nền dữ liệu này, doanh nghiệp có thể thiết lập đồng hồ tổng kiểm soát lượng nước cấp vào.

Bên cạnh đó, hệ thống hỗ trợ quản lý sản lượng tiêu thụ và những thông tin cần thiết cho quá trình tính toán.

Khi dữ liệu được cập nhật đầy đủ, người quản lý có thể khai thác kết quả theo từng khu vực thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ chung của toàn mạng lưới.

Theo dõi lịch sử và trực quan hóa kết quả kiểm toán

eKMap Solutions hỗ trợ tính toán và trình diễn tỷ lệ thất thoát dựa trên nguồn dữ liệu được cung cấp.

Đồng thời, lịch sử tỷ lệ thất thoát có thể được khai thác để đánh giá xu hướng.

Nhờ vậy, cán bộ có thêm cơ sở nhận diện các khu vực xuất hiện biến động đáng chú ý.

Thông tin được trình diễn trên bản đồ còn giúp người quản lý liên hệ kết quả phân tích với vị trí thực tế.

Mở rộng kiểm toán trên tuyến ống truyền tải lớn

Ngoài các phân vùng, eKMap Solutions còn hỗ trợ quản lý thất thoát trên những tuyến ống truyền tải lớn.

Thông qua việc thiết lập danh mục tuyến và liên kết với các tuyến nhánh, doanh nghiệp có thể tổ chức dữ liệu phục vụ kiểm toán theo phạm vi phù hợp.

Nhờ đó, hoạt động phân tích không chỉ giới hạn trong một mô hình DMA riêng lẻ.

Kết nối dữ liệu thất thoát với nghiệp vụ vận hành

Một trong những lợi thế của eKMap Solutions là khả năng kết nối nhiều nghiệp vụ trên nền bản đồ GIS.

Ngoài thất thoát, giải pháp hỗ trợ quản lý tài sản, sự cố, vận hành van và giám sát mạng lưới.

Khi dữ liệu được tổ chức trên cùng nền tảng, người quản lý có thể khai thác thêm thông tin phục vụ quá trình phân tích.

Qua đó, kết quả kiểm toán thất thoát được đặt trong bối cảnh vận hành thực tế thay vì tồn tại như những bảng thống kê riêng lẻ.

Tìm hiểu: eKMap Solutions – Giải pháp quản lý và giám sát mạng lưới cấp nước trên GIS.

Các doanh nghiệp nước sạch đang ứng dụng eKMap như thế nào?

Để đánh giá giá trị của GIS, cần nhìn vào khả năng đưa dữ liệu vào hoạt động quản lý thực tế.

Hai dự án tại Cấp nước Thanh Hóa và Nước sạch số 2 Hà Nội cho thấy những hướng triển khai phù hợp với nhu cầu này.

Cấp nước Thanh Hóa: Bản đồ thất thoát kết hợp dữ liệu SCADA

Công ty CP Cấp nước Thanh Hóa bắt đầu triển khai eKMap Solutions từ năm 2021.

Đến cuối năm 2024, doanh nghiệp đã cơ bản đồng bộ hệ thống quản lý mạng lưới trên GIS cho toàn bộ 14 chi nhánh.

Bên cạnh số hóa tài sản, dự án còn triển khai ứng dụng quản lý thất thoát nước. Thông qua bản đồ, cán bộ có thể nhận diện các khu vực có tỷ lệ thất thoát cao và xem xét phương án khắc phục.

Đặc biệt, hệ thống còn tích hợp SCADA để giám sát lưu lượng và áp lực nước theo thời gian thực.

Sự kết hợp giữa dữ liệu tài sản, thông tin thất thoát và các chỉ số vận hành giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở quản lý mạng lưới.

Xem chi tiết: Cấp nước Thanh Hóa: Hành trình chuyển đổi số và xây dựng bản đồ thất thoát.

Nước sạch số 2 Hà Nội: Đồng bộ dữ liệu DMA với mạng lưới

Tại Công ty CP Nước sạch số 2 Hà Nội, eKMap Solutions được triển khai để hỗ trợ quản lý mạng lưới và những nghiệp vụ vận hành liên quan.

Trong giai đoạn chuyển giao tiếp theo, hai bên thống nhất cập nhật bản đồ tài sản theo ranh giới của bảy đội quản lý nước.

Đồng thời, dữ liệu DMA, đồng hồ tổng và thông số vận hành được đồng bộ để phục vụ quá trình khai thác hệ thống.

Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp kết nối dữ liệu phân vùng với thông tin mạng lưới.

Qua đó, công tác quản lý thất thoát có thêm nguồn dữ liệu phục vụ phân tích và lựa chọn khu vực kiểm tra.

Xem chi tiết: eKMap đào tạo chuyển giao giai đoạn hai tại Nước sạch số 2 Hà Nội.

Các dự án trên minh chứng cho khả năng triển khai GIS và tổ chức dữ liệu quản lý thất thoát. Hiệu quả giảm thất thoát cụ thể còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và công tác vận hành thực tế.

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu để kiểm soát thất thoát hiệu quả hơn?

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần triển khai đồng thời trên toàn bộ mạng lưới.

Trước tiên, đơn vị nên rà soát dữ liệu hiện có và xác định những khu vực đã đáp ứng điều kiện phân tích.

Tiếp theo, cần đánh giá chất lượng dữ liệu đồng hồ tổng, ranh giới mạng lưới và lịch sử vận hành.

Sau khi hoàn thiện dữ liệu nền, doanh nghiệp có thể lựa chọn một số khu vực để triển khai thí điểm.

Đây cũng là giai đoạn phù hợp để đánh giá khả năng kết nối giữa dữ liệu mạng lưới với phần mềm quản lý hiện có.

Nếu kết quả đáp ứng yêu cầu, mô hình có thể từng bước được mở rộng theo nhu cầu thực tế.

Câu hỏi thường gặp về khoanh vùng thất thoát nước

1. Khoanh vùng thất thoát nước bằng GIS là gì?

Đây là phương pháp kết hợp dữ liệu sản lượng, đồng hồ tổng và mạng lưới với bản đồ GIS. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nhận diện những khu vực có dấu hiệu tổn thất bất thường và ưu tiên kiểm tra.

2. GIS có xác định chính xác vị trí đường ống rò rỉ không?

GIS giúp thu hẹp phạm vi và hỗ trợ phân tích dữ liệu theo vị trí. Tuy nhiên, việc xác định chính xác điểm rò rỉ thường cần kiểm tra hiện trường và sử dụng thiết bị chuyên dụng.

3. Tỷ lệ thất thoát cao có đồng nghĩa với rò rỉ nghiêm trọng?

Không. Tỷ lệ thất thoát còn chịu ảnh hưởng của sai số đo đếm, dữ liệu tiêu thụ và những yếu tố thương mại khác. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân tích cân bằng nước trước khi đưa ra kết luận.

4. Khu vực nào nên được ưu tiên kiểm tra thất thoát?

Việc lựa chọn nên dựa trên mức độ tổn thất, xu hướng biến động, tình trạng mạng lưới và chất lượng dữ liệu. Đồng thời, cần xem xét nguy cơ ảnh hưởng đến hoạt động cấp nước.

5. eKMap Solutions hỗ trợ kiểm soát thất thoát nước như thế nào?

eKMap Solutions hỗ trợ quản lý phân vùng, đồng hồ tổng, sản lượng và lịch sử tỷ lệ thất thoát trên bản đồ GIS. Những dữ liệu này giúp doanh nghiệp nhận diện khu vực bất thường và có thêm cơ sở phục vụ điều hành.

eKMap Solutions – Từ dữ liệu thất thoát đến quyết định vận hành

Khoanh vùng thất thoát nước hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp kết hợp dữ liệu đáng tin cậy với quy trình kiểm tra thực tế. Khi thông tin được tổ chức theo từng khu vực và trực quan hóa trên bản đồ, người quản lý có thêm cơ sở để xác định vấn đề và ưu tiên nguồn lực.

eKMap Solutions cung cấp nền tảng GIS chuyên biệt cho ngành nước, hỗ trợ kết nối dữ liệu mạng lưới với hoạt động quản lý thất thoát. Qua đó, doanh nghiệp có thể từng bước chuyển từ phương thức tổng hợp báo cáo phân tán sang quản lý dựa trên dữ liệu.

Doanh nghiệp của bạn đã xác định được những khu vực cần ưu tiên kiểm tra thất thoát?

Đăng ký tư vấn và trải nghiệm eKMap Solutions để tìm hiểu phương án trực quan hóa và khai thác dữ liệu phù hợp với hiện trạng mạng lưới.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ EK

Hotline: 0912 76 5656

Email: marketing@ekgis.com

Website: https://ekgis.com.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/eKGIS

Youtube: https://www.youtube.com/@eKMap_GIS-GeoAIServices

Văn phòng Hà Nội: Khu văn phòng tầng 3, tòa nhà CT1, Khu nhà ở Bộ Công An, đường Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 2,

Yêu cầu tư vấn, dùng thử

BizMap

Cách tốt nhất để đánh giá BizMap có phải là sự lựa chọn phù hợp nhất cho Doanh nghiệp của bạn hay không là trao cho chúng tôi cơ hội để tư vấn và đồng hành cùng bạn ngay từ lúc đầu.  
Hotline: 091-276-5656
Email: marketing@ekgis.com.vn